RENTAL PROCESS
Quy trình thuê nhà
Lần đầu thuê nhà tại Nhật? Chúng tôi hướng dẫn từng bước — từ liên hệ đến nhận chìa khóa.
Liên hệ & tư vấn
Liên hệ qua website hoặc LINE. Chúng tôi sẽ trao đổi về ngân sách, khu vực và ngày chuyển vào, rồi đề xuất các căn phù hợp.
Cần chuẩn bị
Ghi chú về khu vực, diện tích và ngân sách mong muốn
Đề xuất nhà & xem nhà
Chúng tôi giới thiệu các lựa chọn và sắp xếp buổi xem nhà. Khách chưa sang Nhật có thể xem nhà qua video call.
Cần chuẩn bị
Ngày và giờ muốn xem nhà
Nộp đơn đăng ký
Khi đã chọn được nhà, bạn điền đơn đăng ký và nộp kèm các giấy tờ cần thiết.
Cần chuẩn bị
Thẻ lưu trú, hộ chiếu, giấy xác nhận thu nhập, con dấu
Thẩm định hồ sơ
Công ty quản lý và công ty bảo lãnh xem xét hồ sơ. Thường mất 3–7 ngày làm việc. Kết quả sẽ được thông báo qua email hoặc LINE.
Giải thích điều khoản & ký hợp đồng
Chúng tôi giải thích tận tình điều khoản hợp đồng và các nội dung quan trọng bằng tiếng Nhật, Anh và Việt. Sau khi bạn đồng ý, sẽ tiến hành ký hợp đồng thuê.
Cần chuẩn bị
Con dấu (hanko), giấy tờ tùy thân
Thanh toán chi phí ban đầu
Bạn thanh toán các khoản: tiền đặt cọc, lễ kim, tiền thuê tháng đầu, phí môi giới, phí công ty bảo lãnh, bảo hiểm cháy nổ. Chúng tôi cung cấp bảng kê chi tiết trước.
Cần chuẩn bị
Chuyển khoản đến tài khoản chỉ định
Nhận chìa khóa & chuyển vào
Chúng tôi trao chìa khóa vào ngày bàn giao. Chúng tôi cũng hỗ trợ đăng ký điện, ga, nước để bạn an tâm chuyển vào.
Giấy tờ cần thiết
Đây là danh sách tham khảo. Yêu cầu cụ thể có thể khác nhau tùy căn hộ và công ty bảo lãnh.
- Thẻ lưu trú (đối với người nước ngoài)
- Hộ chiếu
- Giấy xác nhận cư trú (cấp trong vòng 3 tháng)
- Giấy xác nhận thu nhập (giấy xác nhận việc làm hoặc 3 tháng bảng lương)
- Con dấu cá nhân (hanko)
- Thông tin người liên hệ khẩn cấp
Dành cho người nước ngoài
Bắt buộc nộp thẻ lưu trú và hộ chiếu. Tùy loại visa và thời hạn lưu trú, có thể cần thêm giấy tờ. Vui lòng liên hệ để được tư vấn cụ thể.
Chi phí ước tính
Đây chỉ là số tham khảo. Chi phí thực tế tùy thuộc vào từng căn hộ và điều kiện cụ thể.
| Tiền đặt cọc (shikikin) | Khoảng 1 tháng tiền thuê |
| Lễ kim (reikin) | Khoảng 1 tháng tiền thuê |
| Tiền thuê tháng đầu | 1 tháng tiền thuê |
| Phí môi giới | Tối đa 1 tháng tiền thuê + thuế |
| Phí công ty bảo lãnh | 50–100% tiền thuê tháng đầu |
| Bảo hiểm cháy nổ | Khoảng 15.000–20.000 yên (2 năm) |
| Tổng chi phí (ước tính) | Khoảng 4–5 tháng tiền thuê |
* Tất cả số liệu trên chỉ mang tính tham khảo. Chi phí thực tế tùy điều kiện từng căn.
FAQ
Câu hỏi thường gặp
Được. NESTJAPAN có nhiều căn dành cho khách quốc tế. Điều kiện tùy visa và công ty bảo lãnh — vui lòng liên hệ để tư vấn cụ thể.